khuê tảo

khuê tảo

Khuê tảo là một loại tảo đơn bào có vỏ cứng bằng silica.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo silic: "khuê tảo" một nhóm tảo đơn bào thuộc ngành tảo silic (Bacillariophyta), vỏ tế bào làm bằng silic (chất tạo nên thủy tinh, cát). Chúng sống trong môi trường nước ngọt, nước mặn hoặc đất ẩm.
    • Vai trò sinh thái: "khuê tảo" sinh vật sản xuất chính trong chuỗi thức ăn thủy sinh, góp phần sản xuất oxy thức ăn cho nhiều loài sinh vật phù du.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khuê tảo nguồn thức ăn quan trọng cho các loài giáp xác nhỏ. (Khuê tảo cung cấp dinh dưỡng cho sinh vật phù du.)
    • Vỏ khuê tảo hóa thạch tạo nên lớp đất tảo silic, được dùng làm chất tẩy rửa hoặc lọc. (Phần vỏ cứng của khuê tảo tích tụ theo thời gian hình thành trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuê tảo hóa thạch": vỏ khuê tảo tích tụ qua hàng triệu năm, tạo thành đá trầm tích.

    • Khuê tảo hóa thạch được khai thác để sản xuất bột đánh bóng. (Lớp vỏ silic cổ đại được dùng trong công nghiệp.)
  • "sinh khối khuê tảo": tổng lượng khuê tảo sống trong một vùng nước.

    • Sinh khối khuê tảo tăng cao vào mùa xuân, gây hiện tượng nở hoa tảo. (Sự phát triển mạnh của khuê tảo làm thay đổi màu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tảo silic (danh từ): tên gọi khác của khuê tảo, nhấn mạnh thành phần hóa học.

    • Tảo silic vỏ cứng như thủy tinh. (Vỏ của chúng chứa silic.)
  • Tảo cát (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng nhóm sinh vật.

    • Tảo cát thường hình dạng đối xứng đẹp mắt. (Chúng nhiều hình thù đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo silic: đồng nghĩa hoàn toàn với "khuê tảo".
  • Tảo cát: đồng nghĩa thông dụng trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "khuê tảo" đây thuật ngữ chuyên ngành.